YuchirouAgatsuki
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++14
95%
(1235pp)
AC
20 / 20
C++14
86%
(943pp)
AC
30 / 30
C++14
81%
(815pp)
WA
6 / 10
C++14
77%
(743pp)
AC
14 / 14
C++14
74%
(588pp)
AC
100 / 100
C++14
70%
(244pp)
AC
10 / 10
C++14
66%
(199pp)
AC
20 / 20
C++14
63%
(189pp)
CPP Basic 02 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Training (3418.2 điểm)
HSG THCS (2800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 1300.0 / |
vn.spoj (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Công ty đa cấp | 200.0 / |
CSES (2988.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 900.0 / |
CSES - Advertisement | Quảng cáo | 1600.0 / |
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1100.0 / |
HSG THPT (253.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
THT (140.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số có 3 ước | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |