a520huytdd
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1141
Điểm tối đa
1349
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++11
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1921pp)
AC
50 / 50
C++11
94%
(1788pp)
AC
21 / 21
C++11
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1627pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1531pp)
(45549.2 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
DHBB (19049.9 điểm)
Happy School (4548.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Thay Thế Giá Trị | 1248.0 / 1300.0 |
HSG THPT (6500.0 điểm)
Practice VOI (11388.8 điểm)
HSG THCS (5800.0 điểm)
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn | 900.0 / 1100.0 |