• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

a520huytdd

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 1141
Điểm tối đa 1349

Phân tích điểm

Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21)
AC
30 / 30
C++11
2000pp
100% (2000pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++11
2000pp
98% (1960pp)
Chọn nhóm (DHBB CT '19)
AC
20 / 20
C++11
2000pp
96% (1921pp)
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021)
AC
50 / 50
C++11
1900pp
94% (1788pp)
Mật khẩu (DHBB CT)
AC
21 / 21
C++11
1900pp
92% (1752pp)
Dịch vụ chăm sóc khách hàng
AC
20 / 20
C++11
1800pp
90% (1627pp)
Đếm dãy K phần tử
AC
50 / 50
C++11
1800pp
89% (1595pp)
SEQ198
AC
50 / 50
C++11
1800pp
87% (1563pp)
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
85% (1531pp)
Đế chế
AC
60 / 60
C++11
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(45549.2 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
TABLE 1320.0 / 2200.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Baroibeo Number 840.0 / 1400.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Thông thạo 7 Yasuo 1200.0 / 1200.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Khoảng cách lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1170.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
DFS cơ bản 488.9 / 1000.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Dãy con chung zigzag dài nhất 950.0 / 1900.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Xếp gạch 156.0 / 1300.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 1800.0 / 1800.0
minict04 800.0 / 800.0
minict09 1400.0 / 1400.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 130.0 / 1300.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
tongboi2 180.0 / 900.0
Kaninho tập đếm 0.0 / 2300.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Đếm dãy K phần tử 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0

DHBB (19049.9 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi dãy 95.0 / 1900.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1440.0 / 1600.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Phục vụ (DHBB CT) 810.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 1404.9 / 1800.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 950.0 / 1000.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1350.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1900.0 / 1900.0

Happy School (4548.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Thay Thế Giá Trị 1248.0 / 1300.0

HSG THPT (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) 2000.0 / 2000.0

Practice VOI (11388.8 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 600.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0
Giải hệ 665.0 / 1400.0
CAMELOT 1523.8 / 1600.0

HSG THCS (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0

vn.spoj (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
divisor02 500.0 / 500.0
divisor03 1500.0 / 1500.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team