altdatnvt
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1528
Điểm tối đa
1682
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++11
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1249pp)
AC
51 / 51
C++11
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1042pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(1021pp)
TLE
30 / 50
C++11
83%
(900pp)
(16115.5 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa (THT TP 2019) | 260.0 / 1300.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Bán dưa (LQĐ'22) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EOE | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2923.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thơ tình ái | 1000.0 / 1000.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1080.0 / 1800.0 |
| Trồng dâu | 243.0 / 1800.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
| Trò Chơi Lừa Người | 0.0 / 1500.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1500.0 / 1400.0 |
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |