• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anbinh_3108

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên
AC
100 / 100
C++17
1000pp
100% (1000pp)
Sàng số nguyên tố trên đoạn
AC
100 / 100
C++17
900pp
98% (882pp)
Cặp số nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
800pp
96% (768pp)
Sàng số nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
800pp
94% (753pp)
Đếm số (THTA Vòng Chung kết)
AC
10 / 10
C++17
800pp
92% (738pp)
Tối giản
AC
100 / 100
C++17
700pp
90% (633pp)
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
C++17
700pp
89% (620pp)
Kiểm tra số nguyên tố 2
AC
100 / 100
C++17
600pp
87% (521pp)
Kiểm tra số nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
600pp
85% (510pp)
Tổng ước
AC
100 / 100
C++17
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
[Làm quen với OJ]. Bài 3. Print expression 300.0 / 300.0

THT Bảng A (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 300.0 / 300.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (14400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THCS (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team