anh788307
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1162
Điểm tối đa
1433
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1361pp)
AC
101 / 101
C++17
83%
(1251pp)
(16020.0 điểm)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
CSES (2856.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Gray Code | Mã Gray | 56.2 / 900.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |