anhdong
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
844
Điểm tối đa
1076
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1224pp)
TLE
34 / 40
C++17
92%
(1176pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(936pp)
HSG THCS (8125.0 điểm)
(15241.7 điểm)
DHBB (1010.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1010.5 / 1600.0 |
Practice VOI (1975.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1275.0 / 1500.0 |
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 480.0 / 1600.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] XOR và AND | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (715.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 715.0 / 1100.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |