anhht11042011
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++14
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1249pp)
AC
23 / 23
C++14
94%
(1224pp)
AC
18 / 18
C++14
92%
(1199pp)
AC
13 / 13
C++14
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++14
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++14
85%
(1021pp)
AC
9 / 9
C++14
83%
(1000pp)
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
(6100.0 điểm)
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1116.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Trộn mảng | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số có tổng nhỏ hơn k | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (24986.2 điểm)
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |