• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ankhangluonvuituoi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Ước tự nhiên (QNOI 2020)
TLE
70 / 100
C++20
910pp
96% (874pp)
Tổng từ i -> j
AC
5 / 5
PY3
900pp
94% (847pp)
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++20
900pp
92% (830pp)
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++17
900pp
90% (814pp)
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++20
800pp
89% (709pp)
Query-Sum
TLE
10 / 20
C++20
600pp
87% (521pp)
Số may mắn
AC
10 / 10
C++20
500pp
85% (425pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
WA
6 / 20
C++20
450pp
83% (375pp)
Tải thêm...

(3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Query-Sum 600.0 / 1200.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

HSG THPT (910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 910.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 900.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0

THT (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 450.0 / 1500.0

CSES (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

HSG THCS (320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 320.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team