ankhangluonvuituoi
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1600pp)
AC
12 / 12
C++20
98%
(1568pp)
TLE
70 / 100
C++20
96%
(874pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(847pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(814pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(709pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(425pp)
WA
6 / 20
C++20
83%
(375pp)
(3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Biếu thức #2 | 400.0 / 400.0 |
| Phép toán số học | 300.0 / 300.0 |
| Hình tròn | 300.0 / 300.0 |
| Số may mắn | 500.0 / 500.0 |
| Query-Sum | 600.0 / 1200.0 |
| Tổng từ i -> j | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 910.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
THT (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 450.0 / 1500.0 |
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 320.0 / 1600.0 |