annguyendn23062013
Phân tích điểm
100%
(500pp)
AC
50 / 50
SCAT
98%
(392pp)
AC
50 / 50
SCAT
96%
(384pp)
AC
5 / 5
SCAT
92%
(277pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(271pp)
AC
5 / 5
SCAT
87%
(260pp)
AC
10 / 10
SCAT
85%
(170pp)
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| In n số tự nhiên | 300.0 / 300.0 |
| Tổng lẻ | 400.0 / 400.0 |
| N số tự nhiên đầu tiên | 200.0 / 200.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |