antk6038
Số kỳ thi
13
Điểm tối thiểu
1137
Điểm tối đa
1839
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(2254pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(2209pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(2071pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(2029pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1989pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1823pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1787pp)
(59306.9 điểm)
DHBB (30030.0 điểm)
HSG THCS (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
CERC (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 1800.0 / 1800.0 |
CEOI (5733.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
| CEOI 2016 - Kangaroo | 133.3 / 2300.0 |
Happy School (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Henry tập đếm | 1200.0 / 1200.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (71603.0 điểm)
vn.spoj (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thử trí cân heo | 460.0 / 2300.0 |
| Chữ P | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
COCI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng xor của đường đi | 2000.0 / 2000.0 |
HSG THPT (5820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) | 2000.0 / 2000.0 |
| Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) | 720.0 / 1800.0 |
| Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (5600.0 điểm)
OLP MT&TN (6900.0 điểm)
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
| Cây Nhi | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (2240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) | 1800.0 / 1800.0 |
| Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 440.0 / 2200.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |