• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

antk6038

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 13
Điểm tối thiểu 1137
Điểm tối đa 1839

Phân tích điểm

Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
40 / 40
C++17
2400pp
100% (2400pp)
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
20 / 20
C++17
2300pp
98% (2254pp)
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
AC
50 / 50
C++17
2300pp
96% (2209pp)
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
94% (2071pp)
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
92% (2029pp)
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
90% (1989pp)
Xây cầu
AC
20 / 20
C++17
2200pp
89% (1949pp)
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
10 / 10
C++17
2100pp
87% (1823pp)
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
20 / 20
C++17
2100pp
85% (1787pp)
EZGAME
AC
50 / 50
C++17
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

(59306.9 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Xâu LPD 1700.0 / 1700.0
Đếm cặp CWD 1600.0 / 1600.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Số Catalan 1400.0 / 1400.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Bài tập về nhà 960.0 / 1600.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Module 1 400.0 / 400.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 1800.0 / 1800.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Tìm |x-y| 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Số hữu tỉ 1500.0 / 1500.0
Đếm dãy K phần tử 1800.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Lật xu 1800.0 / 1800.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng Riêng Biệt 0.0 / 1600.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
Rùa gieo hạt 1500.0 / 1500.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 1071.1 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 536.8 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 216.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 843.3 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 169.7 / 1800.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Luyện thi cấp tốc 1100.0 / 1100.0
EZGAME 2100.0 / 2100.0
PAIRS 0.0 / 2300.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Tôi yêu tổ hợp 2000.0 / 2000.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0

DHBB (30030.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Covid'19 (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 630.0 / 1800.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0

CERC (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Saba1000kg 1800.0 / 1800.0

CEOI (5733.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chắc kèo 1500.0 / 1500.0
Xây cầu 2200.0 / 2200.0
Đường một chiều 1900.0 / 1900.0
CEOI 2016 - Kangaroo 133.3 / 2300.0

Happy School (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (71603.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0
CAMELOT 1600.0 / 1600.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1800.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2400.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2000.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2300.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2100.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi thả bóng (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2600.0
Lộ trình 1400.0 / 1400.0
Thời điểm gặp mặt 1400.0 / 1400.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 2200.0 / 2200.0
Xe buýt (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 1900.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 2200.0 / 2200.0
Trốn học 1800.0 / 1800.0
Trồng rau 1600.0 / 1600.0
Lịch trình xem phim 1900.0 / 1900.0
Du lịch hàng không 1900.0 / 1900.0
Nhảy lò cò 1900.0 / 1900.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1500.0 / 1500.0
Quà sinh nhật (Bản khó) 1800.0 / 1800.0
Truy vấn nhân chia 1400.0 / 1400.0
Đồng xu xen kẽ 1900.0 / 1900.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2100.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2300.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 1800.0 / 1800.0
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 667.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 1600.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK 570.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 966.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (1860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thử trí cân heo 460.0 / 2300.0
Chữ P 1400.0 / 1400.0

Free Contest (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
Rượu 700.0 / 700.0

COCI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng xor của đường đi 2000.0 / 2000.0

HSG THPT (5820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 2000.0 / 2000.0
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 720.0 / 1800.0
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 1800.0 / 1800.0

dutpc (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 0.0 / 900.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chi phí 1000.0 / 1000.0
Cây Nhi 1900.0 / 1900.0

THT Bảng A (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0

THT (2240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 1800.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 440.0 / 2200.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team