astynume
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(800pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(588pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(461pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(333pp)
(5518.3 điểm)
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 400.0 / 500.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 0.0 / 1000.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất | 6.0 / 300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |