bachalt
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PYPY
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++17
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1224pp)
AC
7 / 7
C++17
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
13 / 13
PY3
89%
(886pp)
AC
35 / 35
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
AC
13 / 13
C++17
83%
(834pp)
(9000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (8190.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 400.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 540.0 / 900.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |