bao200607
Phân tích điểm
TLE
12 / 14
PY3
98%
(1092pp)
AC
21 / 21
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
TLE
15 / 20
PY3
90%
(678pp)
AC
10 / 10
PAS
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
(7330.0 điểm)
DHBB (1522.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đủ chất | 192.0 / 1200.0 |
| Candies | 1330.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (1335.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 240.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 495.0 / 900.0 |
HSG THCS (1114.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |