baodan2912
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
98%
(882pp)
AC
11 / 11
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(620pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(521pp)
AC
23 / 23
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(14200.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)
THT Bảng A (2900.0 điểm)
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) | 900.0 / 900.0 |
| Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 600.0 / 600.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo | 0.0 / 1300.0 |