• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baodan2912

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy số 01
AC
100 / 100
PY3
900pp
100% (900pp)
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022)
AC
5 / 5
PY3
900pp
98% (882pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PY3
900pp
96% (864pp)
T-prime
AC
100 / 100
PY3
900pp
94% (847pp)
đảo chũ
AC
20 / 20
PY3
900pp
92% (830pp)
Sắp xếp đếm
AC
10 / 10
PY3
800pp
90% (723pp)
Đếm số nguyên tố #1
AC
100 / 100
PY3
700pp
89% (620pp)
Dãy số đặc biệt
AC
100 / 100
PY3
600pp
87% (521pp)
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
AC
23 / 23
PY3
600pp
85% (510pp)
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2)
AC
10 / 10
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(14200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr02 600.0 / 600.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
đảo chũ 900.0 / 900.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Dãy số đặc biệt 600.0 / 600.0
Tính Tổng 400.0 / 400.0
Điều kiện vào đội tuyển 400.0 / 400.0
In các số lẻ trong phạm vi 20 300.0 / 300.0
In mảng 100.0 / 100.0
list002_in mảng theo chi so 100.0 / 100.0
list003_in mảng từ i đến j 400.0 / 400.0
List004_in các số dương trong mảng 400.0 / 400.0
List005_in các số chẳn trong mảng 400.0 / 400.0
List006_in mảng đảo ngược 400.0 / 400.0
List007_tính tổng các số dương trong mảng 400.0 / 400.0
List009_đếm số chẳn và tổng chẳn 400.0 / 400.0
List010_đếm trong mảng có bao nhiêu tên giống nhau 500.0 / 500.0
List008_Đếm số lượng số lẻ trong mảng 400.0 / 400.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
25-Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n 400.0 / 400.0
26-Tính tổng những số tự nhiên chia hết cho 3 và 5 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
T-prime 900.0 / 900.0
Decide 400.0 / 400.0

THT Bảng A (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Độ dài (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★ 200.0 / 200.0

HSG THCS (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 600.0 / 600.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0

THT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Dãy số 01 900.0 / 900.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh hai số 200.0 / 200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0

Free Contest (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo 0.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team