• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baongudot

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1034
Điểm tối đa 1161

Phân tích điểm

Cờ caro
AC
100 / 100
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++11
1400pp
98% (1372pp)
Bài toán truy vấn tổng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Đổi tiền
WA
16 / 22
C++20
1164pp
94% (1095pp)
Phần Thưởng
AC
100 / 100
C++20
1100pp
92% (1015pp)
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim
AC
9 / 9
C++20
1100pp
90% (994pp)
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
1100pp
89% (974pp)
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++20
1100pp
87% (955pp)
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng
AC
3 / 3
C++20
1100pp
85% (936pp)
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++11
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(19450.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER 1000.0 / 1000.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Kẹo đây 2 600.0 / 600.0
minge 900.0 / 900.0
Số tình cảm 600.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 350.0 / 500.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Khóa số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 1000.0 / 1000.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0

HSG THCS (10000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (2163.6 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Đổi tiền 1163.6 / 1600.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

THT Bảng A (2730.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 180.0 / 900.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Bài dễ 450.0 / 900.0

CSES (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0

THT (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh #4 400.0 / 400.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
DSA03007 0.0 / 1200.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lát gạch 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1200.0

HSG THPT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng B & C (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần Thưởng 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team