baongudot
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1034
Điểm tối đa
1161
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1015pp)
AC
9 / 9
C++20
90%
(994pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(955pp)
AC
3 / 3
C++20
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(917pp)
(19450.0 điểm)
HSG THCS (10000.0 điểm)
vn.spoj (2163.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 1163.6 / 1600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2730.0 điểm)
CSES (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Permutations | Hoán vị | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Movie Festival | Lễ hội phim | 1100.0 / 1100.0 |
THT (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh #4 | 400.0 / 400.0 |
| Cờ caro | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước chung lớn nhất | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số #3 | 900.0 / 900.0 |
| Chênh lệch | 500.0 / 500.0 |
| DSA03007 | 0.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1200.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần Thưởng | 1100.0 / 1100.0 |