• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baouyen_64

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 954
Điểm tối đa 997

Phân tích điểm

Xâu min
AC
10 / 10
C++17
1200pp
100% (1200pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
900pp
98% (882pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
C++17
900pp
96% (864pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
6 / 10
C++17
840pp
94% (791pp)
Two pointer 1A
AC
20 / 20
C++17
800pp
92% (738pp)
Số hồi văn (THT TP 2015)
TLE
6 / 11
C++17
764pp
90% (690pp)
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
92 / 100
C++17
736pp
89% (652pp)
Hacking Number
WA
6 / 9
C++17
667pp
87% (579pp)
Số cặp
TLE
8 / 10
C++17
640pp
85% (544pp)
Tìm ký tự (THT TP 2015)
AC
10 / 10
C++17
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(4766.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
ƯCLN với bước nhảy 2 0.0 / 500.0
Dải số 0.0 / 900.0
Hacking Number 666.7 / 1000.0
Bảo vệ Trái Đất 0.0 / 400.0
MINDIST 0.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (2271.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 60.0 / 600.0
Những chiếc tất 171.4 / 400.0
Số cặp 640.0 / 800.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0

HSG THCS (3739.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 840.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 736.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (1580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 380.0 / 400.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team