• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bo712

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Luỹ thừa
AC
100 / 100
PY3
600pp
100% (600pp)
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện
AC
50 / 50
PY3
500pp
98% (490pp)
Sắp xếp 3 số
AC
50 / 50
PY3
500pp
96% (480pp)
Xếp Loại
AC
100 / 100
PY3
500pp
94% (471pp)
Họ & tên
AC
100 / 100
PY3
500pp
92% (461pp)
Tích lớn nhất
AC
100 / 100
PY3
500pp
90% (452pp)
Vận tốc trung bình
AC
20 / 20
PY3
400pp
89% (354pp)
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều
AC
50 / 50
PY3
400pp
87% (347pp)
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng
AC
50 / 50
PY3
400pp
85% (340pp)
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa
AC
49 / 49
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(5491.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Phép tính #1 291.0 / 300.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0

Lập trình Python (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 1 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 3 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 2 200.0 / 200.0

THT Bảng A (1120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy nhà 120.0 / 600.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0

Cánh diều (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (7900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team