buianhtu
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(980pp)
AC
11 / 11
C++20
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(847pp)
AC
80 / 80
C++20
92%
(738pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(723pp)
AC
21 / 21
C++20
89%
(532pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(521pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(510pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(500pp)
(7600.0 điểm)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (10100.0 điểm)
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (1700.0 điểm)
CSES (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |