buitung
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(900pp)
AC
6 / 6
C++20
98%
(784pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(753pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(553pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(542pp)
TLE
9 / 10
C++20
89%
(478pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(434pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(425pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(417pp)
(6760.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shopping | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 540.0 / 600.0 |