• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

buitung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
900pp
100% (900pp)
Số lớn thứ k
AC
6 / 6
C++20
800pp
98% (784pp)
Shopping
AC
17 / 17
C++20
800pp
96% (768pp)
Đếm ô chứa x
AC
5 / 5
C++20
800pp
94% (753pp)
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
100 / 100
C++20
600pp
92% (553pp)
Cánh diều - COMPARE - So sánh
AC
11 / 11
C++20
600pp
90% (542pp)
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
TLE
9 / 10
C++20
540pp
89% (478pp)
Vị trí zero cuối cùng
AC
10 / 10
C++20
500pp
87% (434pp)
Đếm ký tự (HSG'19)
AC
10 / 10
C++20
500pp
85% (425pp)
Học sinh ham chơi
AC
10 / 10
C++20
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(6760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 160.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Shopping 800.0 / 800.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0

THT Bảng A (540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0

Cánh diều (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - COMPARE - So sánh 600.0 / 600.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team