chinhhoangmanutd
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1564
Điểm tối đa
1849
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2400pp)
AC
3 / 3
C++20
96%
(2017pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(1977pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1752pp)
AC
7 / 7
C++20
90%
(1717pp)
AC
7 / 7
C++20
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1584pp)
(42045.0 điểm)
DHBB (17307.0 điểm)
HSG THPT (6793.0 điểm)
HSG THCS (8251.7 điểm)
Practice VOI (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số "đẹp đôi" | 1200.0 / 1200.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 0.0 / 1000.0 |
CSES (61538.6 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT (7306.5 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa xâu | 0.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2400.0 / 2400.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |