• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

chinhhoangmanutd

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 9
Điểm tối thiểu 1564
Điểm tối đa 1849

Phân tích điểm

Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Tăng giảm
AC
100 / 100
C++20
2200pp
98% (2156pp)
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng
AC
3 / 3
C++20
2100pp
96% (2017pp)
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II
AC
7 / 7
C++20
2100pp
94% (1977pp)
SEQPART (IOI'14)
AC
20 / 20
C++20
1900pp
92% (1752pp)
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
AC
7 / 7
C++20
1900pp
90% (1717pp)
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con
AC
7 / 7
C++20
1900pp
89% (1683pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
87% (1649pp)
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
85% (1616pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(42045.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Số thập nhị phân 0.0 / 900.0
Gàu nước 360.0 / 600.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
Chia Kẹo 400.0 / 1600.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 360.0 / 1200.0
Xâu Đẹp 400.0 / 500.0
OR 1500.0 / 1500.0
Đánh Máy 980.0 / 1400.0
Giá Trị Nhỏ Nhất 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Học kì 1400.0 / 1400.0
Quà Trung Thu 1200.0 / 1200.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
Xếp Bóng 152.0 / 1900.0
FOS Champion League 28.0 / 1400.0
Đua xe 288.0 / 1600.0
Du Lịch Biển Đảo 17.0 / 1700.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 2 - Đường Đi Ngắn Nhất 260.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 5 - Xem Phim 72.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 5 - CEO 260.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 4 - Gấu Nhồi Bông 190.0 / 1900.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 3 - Giao Hàng 266.0 / 1900.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1 0.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 5 - Chia Dãy 480.0 / 2400.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
Truy vấn đồ thị 0.0 / 2100.0
Đường đến trường 0.0 / 1500.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0
Tăng giảm 2200.0 / 2200.0
Sum họp 1300.0 / 1300.0
Bảng con 0.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 792.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 1800.0 / 2000.0

DHBB (17307.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1900.0 / 1900.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1260.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1872.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 175.0 / 2100.0

HSG THPT (6793.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 825.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1080.0 / 1800.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 18.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1610.0 / 2300.0
Trạm phát sóng 360.0 / 1800.0

HSG THCS (8251.7 điểm)

Bài tập Điểm
Số hồi văn (THT TP 2015) 890.9 / 1400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 270.0 / 1500.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 160.0 / 1600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.8 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số "đẹp đôi" 1200.0 / 1200.0
Chơi đồ (A div 1) 0.0 / 1000.0

CSES (61538.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 650.0 / 1300.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 560.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 200.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Polynomial Queries 0.0 / 1900.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 428.6 / 2000.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 1900.0 / 1900.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1900.0 / 1900.0
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được 1700.0 / 1700.0
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor 1600.0 / 1600.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Reversal Sorting | Sắp xếp ngược 0.0 / 2200.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT (7306.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 900.0 / 1500.0
THTBTQ22 Số chính phương 360.0 / 1800.0
Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 412.5 / 1500.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 750.0 / 1500.0
Bài tập về nhà 320.0 / 1600.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 1300.0 / 1300.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
H - Hai lần trung vị (GL THT 23/24) 0.0 / 2300.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 1100.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B2, Bài B bảng B1 0.0 / 2200.0
Tìm điểm 1300.0 / 1300.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 864.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ambatukam 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Bảng số 500.0 / 500.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa xâu 0.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 2400.0 / 2400.0

Young ICT Talent (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số chẵn 1000.0 / 1000.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team