concacon812
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(960pp)
AC
3 / 3
C++14
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(830pp)
AC
5 / 5
C++14
90%
(633pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(425pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(417pp)
(5594.4 điểm)
DHBB (1263.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1263.2 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 240.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
CSES (1887.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con | 487.5 / 1300.0 |
| CSES - Coin Piles | Cọc xu | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) | 0.0 / 1300.0 |