corn_thw
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1098
Điểm tối đa
1142
Phân tích điểm
AC
28 / 28
PYPY
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
25 / 25
PY3
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
PYPY
94%
(1129pp)
TLE
85 / 100
PY3
90%
(1076pp)
AC
100 / 100
PYPY
89%
(974pp)
AC
4 / 4
PYPY
87%
(955pp)
TLE
31 / 40
PYPY
85%
(857pp)
AC
1 / 1
PYPY
83%
(834pp)
(21468.3 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (3910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 140.0 / 1400.0 |
| Lũy thừa (THT TP 2019) | 520.0 / 1300.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
| Cây cảnh | 900.0 / 900.0 |
| Hộp quà | 675.0 / 900.0 |
| Chia nhóm | 900.0 / 900.0 |
| Tạo số | 275.0 / 1100.0 |
Practice VOI (2197.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1007.5 / 1300.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 130.0 / 1300.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 150.0 / 1500.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 360.0 / 1800.0 |
DHBB (2240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 840.0 / 1200.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (3302.2 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
| Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1400.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |