• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

corn_thw

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1098
Điểm tối đa 1142

Phân tích điểm

Từ an toàn
AC
28 / 28
PYPY
1400pp
100% (1400pp)
Tổng Fibonaci
AC
10 / 10
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Tính tổng 02
AC
25 / 25
PY3
1400pp
96% (1345pp)
Vận chuyển hàng hoá
AC
100 / 100
PYPY
1200pp
94% (1129pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
PYPY
1200pp
92% (1107pp)
Phương trình Diophantine
TLE
85 / 100
PY3
1190pp
90% (1076pp)
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
PYPY
1100pp
89% (974pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PYPY
1100pp
87% (955pp)
Thả diều (Trại hè MB 2019)
TLE
31 / 40
PYPY
1008pp
85% (857pp)
Hành Trình Không Dừng
AC
1 / 1
PYPY
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(21468.3 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 104.0 / 1300.0
Bắt cóc 880.0 / 1600.0
Đoán số 400.0 / 1000.0
Bội chung 3 số 520.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Trồng Cây 0.0 / 1100.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Tổng chênh lệch 80.0 / 1200.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 126.0 / 900.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0
Ước số 914.3 / 1600.0
Highscore 110.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Thứ tự 34.0 / 1700.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0

HSG THCS (3910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp (THT TP 2019) 140.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 520.0 / 1300.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Hộp quà 675.0 / 900.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Tạo số 275.0 / 1100.0

Practice VOI (2197.5 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1190.0 / 1400.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1007.5 / 1300.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Olympic 30/4 (640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 130.0 / 1300.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 150.0 / 1500.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 360.0 / 1800.0

DHBB (2240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài dễ (DHBB 2021) 840.0 / 1200.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROUND 500.0 / 500.0

HSG THPT (3302.2 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 770.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 132.2 / 1400.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1400.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team