cuonghm
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++17
98%
(882pp)
WA
11 / 13
C++17
96%
(813pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(753pp)
TLE
7 / 10
C++17
92%
(581pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(542pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(532pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(434pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(417pp)
(6120.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 480.0 / 600.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
HSG THPT (1346.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
THT (33.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Minecraft | 33.0 / 1100.0 |