cuongyd1
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++11
100%
(1600pp)
AC
33 / 33
C++11
98%
(1470pp)
AC
16 / 16
C++11
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1291pp)
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1240pp)
AC
50 / 50
C++11
87%
(1129pp)
AC
18 / 18
C++11
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1084pp)
(16466.7 điểm)
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (1661.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 761.5 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
CSES (12950.0 điểm)
THT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |