dabeztplayer
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1056pp)
TLE
4 / 9
C++17
94%
(1004pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(922pp)
AC
5 / 5
C++17
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(681pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(667pp)
(6192.9 điểm)
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| CANDY GAME | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (4056.4 điểm)
HSG THPT (6366.7 điểm)
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| For Primary Students | 0.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 80.0 / 400.0 |