• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dabeztplayer

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++17
1200pp
98% (1176pp)
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
96% (1056pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
TLE
4 / 9
C++17
1067pp
94% (1004pp)
Siêu đối xứng (THTC 2021)
AC
100 / 100
C++17
1000pp
92% (922pp)
Tổng từ i -> j
AC
5 / 5
C++17
900pp
90% (814pp)
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
900pp
89% (797pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++17
900pp
87% (781pp)
Sắp xếp đếm
AC
10 / 10
C++17
800pp
85% (681pp)
Xâu đối xứng (HSG'20)
AC
10 / 10
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(6192.9 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 142.9 / 1000.0
KT Số nguyên tố 450.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0

HSG THCS (4056.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 736.4 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 720.0 / 900.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0

HSG THPT (6366.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 266.7 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Siêu đối xứng (THTC 2021) 1000.0 / 1000.0
KILA (THTC 2021) 0.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Codeforces (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0
For Primary Students 0.0 / 600.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (80.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 80.0 / 400.0

CSES (2446.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team