• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dang123456

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên
AC
100 / 100
C++20
1000pp
100% (1000pp)
Dãy số #3
AC
100 / 100
C++20
900pp
98% (882pp)
Vị trí cuối cùng
AC
100 / 100
C++20
800pp
96% (768pp)
Dãy số #4
AC
100 / 100
C++20
800pp
94% (753pp)
Cặp số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
800pp
92% (738pp)
Đếm số (THTA Vòng Chung kết)
AC
10 / 10
C++20
800pp
90% (723pp)
Dãy số #2
AC
100 / 100
C++20
700pp
89% (620pp)
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
C++20
700pp
87% (608pp)
Vị trí đầu tiên
AC
100 / 100
C++20
600pp
85% (510pp)
Kiểm tra số nguyên tố 2
AC
100 / 100
C++20
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(4047.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 50.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 297.0 / 300.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đẹp (THTC 2021) 0.0 / 400.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0

THT (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (17037.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tích 5.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 20.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Giảm số 10.0 / 1000.0
Dãy số #5 495.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 135.0 / 500.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 72.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team