• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dang2013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
TLE
9 / 10
C++20
1260pp
100% (1260pp)
Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
AC
50 / 50
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++20
1000pp
96% (960pp)
Tổng các ước
AC
20 / 20
C++20
1000pp
94% (941pp)
CẶP SỐ
TLE
83 / 100
C++20
913pp
92% (842pp)
Tìm số thất lạc
AC
20 / 20
C++20
900pp
90% (814pp)
Dải số
AC
25 / 25
C++20
900pp
89% (797pp)
Nhỏ hơn
TLE
90 / 100
C++20
810pp
87% (703pp)
Số cặp
AC
10 / 10
C++20
800pp
85% (681pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(12422.5 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Ước số và tổng ước số 654.545 / 900.0
Tìm cặp số 720.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 225.0 / 900.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
CẶP SỐ 913.0 / 1100.0
Nhập xuất mảng 2 chiều 300.0 / 300.0
Phần tử lớn nhất nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số Có Các Chữ Số Phân Biệt 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (12376.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Xếp sách 0.0 / 900.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
23-In ra những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 240.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Nhà gần nhất 336.0 / 800.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

DHBB (1260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1260.0 / 1400.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Thứ mấy (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 400.0 / 400.0

HSG THCS (3260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 660.0 / 1100.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 1300.0
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 500.0 / 500.0
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) 0.0 / 1100.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team