dangchaunam27042010
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1224pp)
AC
25 / 25
C++20
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(955pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(936pp)
AC
4 / 4
C++20
83%
(917pp)
HSG THCS (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đi Taxi | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (4791.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
(21470.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |