• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

devilkhai777

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1180
Điểm tối đa 1302

Phân tích điểm

Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
5 / 5
C++11
2300pp
100% (2300pp)
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24)
TLE
36 / 40
C++11
1710pp
98% (1676pp)
Cụm dân cư
AC
20 / 20
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Bài 4. Trò chơi (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026)
AC
25 / 25
C++11
1500pp
94% (1412pp)
DSA03011
AC
100 / 100
C++11
1400pp
92% (1291pp)
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết
AC
100 / 100
C++11
1400pp
90% (1265pp)
Chuỗi ngọc
AC
10 / 10
C++11
1400pp
89% (1240pp)
Đếm Bộ Ba
AC
20 / 20
C++11
1400pp
87% (1215pp)
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Truy tìm biến thể
AC
200 / 200
C++11
1400pp
85% (1191pp)
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
20 / 20
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(35114.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
ksum 468.0 / 900.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Chia miền trên mặt phẳng 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Biểu diễn đồ thị: 01 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 02 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 04 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 03 600.0 / 600.0
dance01 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
FIND 800.0 / 800.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Đếm Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 18.0 / 900.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
Trò chơi ba người 1000.0 / 1000.0
[HSG 9] Bỏ sỏi 1000.0 / 1000.0
Giảm thiểu độ không may mắn 800.0 / 800.0
Bài 01: Đo chiều cao 900.0 / 900.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 728.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Truy tìm biến thể 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (13842.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 692.308 / 900.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 700.0 / 1000.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1050.0 / 1500.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 - Độ dài đoạn (HSG 9 An Giang 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Tích hai số nguyên tố khác nhau (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

DHBB (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Cụm dân cư 1600.0 / 1600.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 200.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Những chiếc lá của Henry 1200.0 / 1200.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0

Practice VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0

Olympic 30/4 (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

CSES (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

HSG THPT (9070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 1710.0 / 1900.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Trạm phát sóng 360.0 / 1800.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0
Bài 3. Dãy số (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Trò chơi (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (11200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0
DSA03011 1400.0 / 1400.0

Atcoder (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 900.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài siêu dễ 800.0 / 800.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0

Free Contest (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0

THT Bảng B & C (9200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 2300.0 / 2300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 840.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1000.0 / 1000.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 0.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước 800.0 / 800.0
TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản 0.0 / 1200.0
Trạm dừng chân (TS10 Cần Thơ 2026) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team