dgbao247
Phân tích điểm
TLE
8 / 11
PY3
98%
(927pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
TLE
6 / 11
PY3
90%
(690pp)
89%
(576pp)
TLE
7 / 10
PY3
87%
(547pp)
TLE
7 / 10
PY3
85%
(536pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(11406.7 điểm)
DHBB (945.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 945.5 / 1300.0 |
HSG THCS (1363.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 763.6 / 1400.0 |
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 450.0 / 500.0 |
Cánh diều (860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông | 160.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |
CSES (1025.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật | 650.0 / 1300.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Ambatukam | 0.0 / 400.0 |