dhtg19831987
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1568pp)
AC
40 / 40
C++14
96%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++14
92%
(1384pp)
TLE
8 / 10
C++14
90%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1167pp)
(38616.0 điểm)
vn.spoj (4640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 1040.0 / 1600.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (8920.0 điểm)
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1990.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 890.9 / 1400.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
CSES (5856.7 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt #1 | 500.0 / 500.0 |
| Số nguyên tố lớn nhất | 600.0 / 600.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |