dhuy09135
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1185
Điểm tối đa
1185
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1100pp)
WA
8 / 10
PY3
98%
(1019pp)
TLE
30 / 50
C++20
96%
(864pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(723pp)
TLE
13 / 20
PY3
87%
(564pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(14016.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 360.0 / 600.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (144.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chứa max | 144.0 / 1200.0 |
CSES (1275.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Rooms | Đếm phòng | 235.3 / 1000.0 |
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |