dinhcuonghs
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1078pp)
TLE
6 / 7
PY3
96%
(988pp)
AC
40 / 40
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(510pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
(5228.6 điểm)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (3680.0 điểm)
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 90.0 / 1900.0 |