• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dinhcuonghs

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số zero tận cùng
AC
20 / 20
PY3
1800pp
100% (1800pp)
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Ước lớn nhất
TLE
6 / 7
PY3
1029pp
96% (988pp)
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
PY3
1000pp
94% (941pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
PY3
800pp
90% (723pp)
POWER
TLE
8 / 10
PY3
800pp
89% (709pp)
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
87% (521pp)
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt
AC
100 / 100
PY3
600pp
85% (510pp)
Sắp xếp 3 số
AC
5 / 5
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(5228.6 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
POWER 800.0 / 1000.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0

DHBB (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (3680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 180.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0

THT (90.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 90.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team