dkhoa911nvl
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(300pp)
AC
10 / 10
C++14
95%
(190pp)
TLE
9 / 10
C++14
90%
(162pp)
AC
5 / 5
PY2
86%
(86pp)
AC
5 / 5
PY3
81%
(81pp)
AC
5 / 5
PY2
74%
(74pp)
AC
5 / 5
PY2
70%
(70pp)
AC
10 / 10
C++14
66%
(66pp)
AC
9 / 9
C++14
63%
(63pp)
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Cánh diều (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác | 100.0 / |
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình | 100.0 / |
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 100.0 / |
Training (830.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhân hai | 100.0 / |
Lũy thừa | 100.0 / |
Khẩu trang | 200.0 / |
Chênh lệch độ dài | 100.0 / |
Giá trị trung bình | 100.0 / |
Số chính phương | 100.0 / |
In n số tự nhiên | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
THT Bảng A (280.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 200.0 / |
contest (180.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Xe đồ chơi | 800.0 / |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
HSG THCS (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
hermann01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |