dkhoa911nvl
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1160
Điểm tối đa
1160
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(960pp)
TLE
9 / 10
C++14
94%
(932pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(738pp)
AC
7 / 7
C++14
90%
(723pp)
AC
5 / 5
PY2
89%
(443pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(340pp)
(5560.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1290.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |