dloan_
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++11
98%
(1470pp)
96%
(1345pp)
AC
50 / 50
C++11
94%
(1318pp)
AC
30 / 30
C++11
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1175pp)
TLE
10 / 11
C++11
85%
(1005pp)
AC
11 / 11
C++11
83%
(917pp)
(16080.0 điểm)
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (2781.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (1356.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| Số nguyên tố | 56.0 / 800.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |