dmh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
51 / 51
C++03
94%
(1224pp)
AC
50 / 50
C++03
92%
(1199pp)
TLE
18 / 20
C++11
90%
(1139pp)
AC
10 / 10
C++03
85%
(766pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(500pp)
(7000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Ziczac | 900.0 / 900.0 |
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1260.0 / 1400.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
| Bán dưa (LQĐ'22) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số chữ số (LQĐ'22) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 1300.0 / 1300.0 |