• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

doanducanh2013hd

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
TLE
12 / 15
C++17
1040pp
100% (1040pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
6 / 6
C++17
900pp
98% (882pp)
Tổng nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++17
900pp
96% (864pp)
Hết rồi sao
AC
1 / 1
PY3
800pp
94% (753pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
C++17
600pp
92% (553pp)
Tính tổng #4
AC
100 / 100
C++17
600pp
90% (542pp)
Số chính phương #2
AC
100 / 100
C++17
600pp
89% (532pp)
Luỹ thừa
AC
100 / 100
C++17
600pp
87% (521pp)
Vị trí số âm
AC
10 / 10
PY3
500pp
85% (425pp)
Vị trí số dương
AC
10 / 10
C++17
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(10300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Tiến đến N 100.0 / 100.0
Lùi về 0 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số từ 0 đến n 400.0 / 400.0
In các số lẻ trong phạm vi 20 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (16300.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

HSG THCS (1498.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1040.0 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 458.3 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team