• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

doanduong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1066
Điểm tối đa 1066

Phân tích điểm

Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
100% (1500pp)
Số X
AC
100 / 100
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Multiple of 2019
AC
20 / 20
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Tập GCD
AC
11 / 11
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
TLE
16 / 20
C++17
1200pp
90% (1085pp)
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
2 / 2
PY3
1200pp
89% (1063pp)
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
87% (955pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++17
1100pp
85% (936pp)
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++11
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (12506.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 6.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Tối giản 700.0 / 700.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
DSA03002 0.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xác Suất 1 400.0 / 400.0

(17000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Space Jump 500.0 / 500.0
module 0 600.0 / 600.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Multiple of 2019 1400.0 / 1400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
C. Bill (Contest 8A 2023 Ep 6) 0.0 / 1200.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
Xúc Xích 900.0 / 900.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Khóa số 400.0 / 400.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Thành viên ưu tú 700.0 / 700.0

HSG THCS (10390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 420.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 560.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1200.0 / 1500.0
Bài 2: Dàn đèn (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 410.0 / 1000.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Số X 1500.0 / 1500.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 800.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1900.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0

THT (1820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bánh sinh nhật 320.0 / 1600.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 0.0 / 1100.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2025) 720.0 / 1800.0

THT Bảng B & C (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team