doanduong
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1066
Điểm tối đa
1066
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1500pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1318pp)
TLE
16 / 20
C++17
90%
(1085pp)
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (12506.0 điểm)
(17000.0 điểm)
HSG THCS (10390.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Khoảng cách đơn giản | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (8200.0 điểm)
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng | 300.0 / 300.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 0.0 / 1500.0 |
THT (1820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bánh sinh nhật | 320.0 / 1600.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
| B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) | 0.0 / 1100.0 |
| Dãy tháng | 700.0 / 700.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2025) | 720.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) | 1100.0 / 1100.0 |