• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

doanduykhang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Tam giác không vuông
AC
100 / 100
C++17
900pp
96% (864pp)
Số phong phú
TLE
4 / 5
C++17
880pp
94% (828pp)
LMHT
AC
6 / 6
C++17
800pp
92% (738pp)
Nhỏ nhất
AC
10 / 10
C++17
800pp
90% (723pp)
Giá trị ước số
AC
10 / 10
C++17
800pp
89% (709pp)
Số cặp
AC
10 / 10
C++17
800pp
87% (695pp)
FNUM
AC
10 / 10
C++17
800pp
85% (681pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
TLE
10 / 13
C++17
769pp
83% (641pp)
Tải thêm...

(4748.0 điểm)

Bài tập Điểm
FNUM 800.0 / 800.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Gàu nước 168.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

HSG THPT (2569.2 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 769.2 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0

HSG THCS (2068.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 468.0 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team