doanxem99
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1115
Điểm tối đa
1258
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1900pp)
TLE
186 / 200
C++14
98%
(1823pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1729pp)
AC
39 / 39
C++17
94%
(1694pp)
AC
25 / 25
C++17
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1361pp)
AC
14 / 14
C++14
83%
(1251pp)
(24087.7 điểm)
DHBB (18576.8 điểm)
HSG THCS (6840.0 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
USACO (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
Free Contest (110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COIN | 110.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (8930.0 điểm)
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy bậc k (THTB TQ 2020) | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
Trại hè MT&TN (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 300.0 / 1500.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |