• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

doanxem99

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1115
Điểm tối đa 1258

Phân tích điểm

Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++17
1900pp
100% (1900pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
186 / 200
C++14
1860pp
98% (1823pp)
Dãy bậc k (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử)
AC
39 / 39
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Bài tập (THT B&C TQ 2021)
AC
25 / 25
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Chia kẹo
AC
20 / 20
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Bao lồi
AC
40 / 40
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
85% (1361pp)
USACO 2012 - Islands
AC
14 / 14
C++14
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(24087.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 1200.0 / 1200.0
Ngày kỉ niệm sinh nhật 1000.0 / 1000.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
EVA 550.0 / 1100.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
Khẩu trang 300.0 / 1000.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Kẹo đây 0.0 / 900.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Cây đỏ đen 160.0 / 1600.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho cùng người bạn Henry 1400.0 / 1400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1860.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 197.1 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 20.6 / 1800.0

DHBB (18576.8 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Gói dịch vụ 960.0 / 1200.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 320.0 / 1600.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1400.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 90.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1425.0 / 1500.0

HSG THCS (6840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 840.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0

Happy School (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

USACO (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Islands 1500.0 / 1200.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

Free Contest (110.0 điểm)

Bài tập Điểm
COIN 110.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (8930.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 480.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1350.0 / 1500.0

Codeforces (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

THT (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1800.0 / 1800.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0

Trại hè MT&TN (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 2000.0
RICEATM 1400.0 / 1400.0
DIFFMAX 300.0 / 1500.0
HIST 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team