dungbnlvt
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(2156pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(2017pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(1977pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1845pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(1627pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1563pp)
AC
13 / 13
C++20
83%
(1167pp)
(16131.1 điểm)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
DHBB (3348.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 616.0 / 1400.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| EDGE (DHBB 2021 T.Thử) | 432.0 / 1800.0 |
Happy School (171.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 171.4 / 1500.0 |
Practice VOI (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 140.0 / 1400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 400.0 / 400.0 |
THT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (16300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |