duonggofficial
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
691
Điểm tối đa
1286
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1752pp)
AC
52 / 52
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1595pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(1389pp)
AC
23 / 23
C++20
85%
(1361pp)
AC
35 / 35
C++20
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)
(16478.0 điểm)
HSG THCS (1730.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
DHBB (6158.0 điểm)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (52562.0 điểm)
HSG THPT (4200.0 điểm)
Olympic 30/4 (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT (231.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 75.0 / 1500.0 |
| Digit | 156.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 650.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số thứ N của dãy số trùng | 650.0 / 1300.0 |
LQDOJ Cup (24293.5 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |