duyvn12345
Phân tích điểm
TLE
5 / 10
SCAT
100%
(700pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(588pp)
AC
100 / 100
SCAT
96%
(480pp)
AC
50 / 50
SCAT
94%
(376pp)
AC
50 / 50
SCAT
92%
(369pp)
AC
50 / 50
SCAT
90%
(362pp)
AC
100 / 100
SCAT
89%
(354pp)
AC
100 / 100
SCAT
87%
(347pp)
AC
5 / 5
SCAT
83%
(333pp)
(2480.0 điểm)
Lập trình Python (490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 10.0 / 200.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
Cánh diều (1644.0 điểm)
THT (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 0.0 / 300.0 |
| Số chính phương #1 | 400.0 / 400.0 |