dwuy
Số kỳ thi
25
Điểm tối thiểu
1116
Điểm tối đa
2084
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1949pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1787pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1751pp)
CEOI (1980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 1980.0 / 2200.0 |
(42544.0 điểm)
DHBB (11608.0 điểm)
Practice VOI (44512.0 điểm)
HSG THPT (8375.0 điểm)
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
HSG THCS (11200.0 điểm)
OLP MT&TN (5872.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
ICPC (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
THT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Bão | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (4725.0 điểm)
LQDOJ Cup (47558.7 điểm)
Olympic 30/4 (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 1900.0 / 1900.0 |
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 2300.0 / 2300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |