• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

faristehanzah

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B2, Bài B bảng B1
AC
50 / 50
C++14
2200pp
100% (2200pp)
Phép chia nguyên
TLE
36 / 40
C++14
1620pp
98% (1588pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++14
1600pp
96% (1537pp)
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA)
AC
20 / 20
C++14
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++14
1600pp
92% (1476pp)
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất
AC
14 / 14
C++14
1600pp
90% (1446pp)
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
RTE
16 / 20
C++14
1520pp
89% (1346pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++14
1500pp
87% (1302pp)
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
AC
30 / 30
C++14
1500pp
85% (1276pp)
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
AC
21 / 21
C++14
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(50634.1 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
ami và Bài Toán Tặng Quà 400.0 / 2000.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Trực nhật 1207.143 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Câu đố tuyển dụng 1000.0 / 1000.0
Không làm mà đòi có ăn 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0 800.0 / 800.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 1 800.0 / 800.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2 800.0 / 800.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
[WEEKLY CONTEST 01] KIM TỰ THÁP SỐ 1000.0 / 1000.0
Tên tệp tin 400.0 / 400.0
Khóa số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 1000.0 / 1000.0
Trùng lặp 1000.0 / 1000.0
Độ tuổi 600.0 / 600.0
Số đẹp 1200.0 / 1200.0
Chuỗi ngọc 1160.0 / 1600.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Nhị phân 1000.0 / 1000.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Số bé hơn 1100.0 / 1100.0
Xâu bao phủ 1300.0 / 1300.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1200.0 / 1200.0
Cánh đồng gió 1200.0 / 1200.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 720.0 / 1800.0
Quà Đài Loan 1400.0 / 1400.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Quản Trò Trò Chơi 600.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 912.0 / 1600.0
Số ảo tưởng 1235.0 / 1900.0

vn.spoj (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (28875.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Avatar 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu kí tự 110.0 / 1100.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Thay đổi dãy số 900.0 / 900.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1440.0 / 1600.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 225.0 / 900.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0

Happy School (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

DHBB (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

CSES (15900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bài 1 - SERVER 1000.0 / 1000.0
Bài 2 - REARRANGE 1400.0 / 1400.0
Bài 3 - CNTF 1400.0 / 1400.0
Bài 4 - SPATH 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Equal Candies 500.0 / 500.0

HSG THPT (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0
SQIUF GAME 2 1100.0 / 1100.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0

THT (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 1100.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B2, Bài B bảng B1 2200.0 / 2200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ 900.0 / 900.0
ROBOT MANG QUÀ 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (12733.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1376.0 / 1600.0
Bóng nảy (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 450.7 / 1300.0
Chọn số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1366.7 / 1500.0
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1000.0 / 1000.0
DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 1800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1520.0 / 1900.0
Tháp Eiffel 720.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhận hối lộ 1000.0 / 1000.0

LOP 10 CƠ BẢN (3020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Phép chia nguyên 1620.0 / 1800.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (1028.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật 28.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

Free Contest (5385.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Chia hết cho 3 585.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA) 1600.0 / 1600.0
Caucavancan Div.01 - Problem B - Bí Cảnh Fishing Team 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team