fhuyvushoto09
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1800pp)
AC
11 / 11
C++03
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1084pp)
(22870.0 điểm)
HSG THCS (12000.0 điểm)
DHBB (1763.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1063.6 / 1300.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 400.0 / 800.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Kiểm tra tuổi | 300.0 / 300.0 |
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (7600.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 320.0 / 800.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 0.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (3500.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |