• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

fhuyvushoto09

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Phân tích số
AC
11 / 11
C++03
1600pp
98% (1568pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
C++14
1500pp
96% (1441pp)
FUTURE NUMBER 2
AC
10 / 10
C++14
1400pp
94% (1318pp)
Multiple of 2019
AC
20 / 20
C++14
1400pp
92% (1291pp)
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++14
1300pp
90% (1175pp)
Ước tự nhiên (QNOI 2020)
AC
100 / 100
C++17
1300pp
89% (1152pp)
Chia năm nhiều lần
AC
10 / 10
C++14
1300pp
87% (1129pp)
Mua bài
AC
20 / 20
C++14
1300pp
85% (1106pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++14
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(22870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
cmpint 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Thỏ đi xem phim 0.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Multiple of 2019 1400.0 / 1400.0
Tổng chữ số 870.0 / 1500.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0

HSG THCS (12000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 1000.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Tàu thủy chở ô tô (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0

DHBB (1763.6 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1063.6 / 1300.0
Tổng Fibonaci 700.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 400.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0

Happy School (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Trạm phát sóng 900.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

Codeforces (320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0
Số siêu tròn 320.0 / 800.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 0.0 / 500.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

CSES (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Dãy số 600.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team