• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

giabao7

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 1: Xếp hàng
AC
20 / 20
C++17
1000pp
100% (1000pp)
T-prime
AC
100 / 100
C++17
900pp
98% (882pp)
Sàng số nguyên tố trên đoạn
AC
100 / 100
C++17
900pp
96% (864pp)
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
AC
20 / 20
C++17
900pp
94% (847pp)
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026)
AC
10 / 10
C++17
900pp
92% (830pp)
Cặp số nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
800pp
90% (723pp)
Sàng số nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
800pp
89% (709pp)
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
C++17
700pp
87% (608pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
C++17
600pp
85% (510pp)
Nguyên tố cùng nhau
AC
100 / 100
C++17
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (12775.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-prime 3 475.248 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team