goatplayer
Số kỳ thi
17
Điểm tối thiểu
1411
Điểm tối đa
1831
Phân tích điểm
WA
99 / 100
C++17
100%
(2178pp)
AC
24 / 24
C++17
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2017pp)
TLE
81 / 100
C++17
94%
(1830pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
25 / 25
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
19 / 19
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
(55729.6 điểm)
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (11846.2 điểm)
Practice VOI (25317.5 điểm)
Happy School (12300.0 điểm)
COCI (333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng xor của đường đi | 333.3 / 2000.0 |
OLP MT&TN (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kết nối | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Apartments | Căn hộ | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |