haanhtien
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1369
Điểm tối đa
1665
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
99 / 100
C++14
96%
(2177pp)
TLE
90 / 100
C++14
94%
(2033pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1937pp)
AC
8 / 8
C++14
90%
(1808pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1772pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1736pp)
AC
14 / 14
C++14
85%
(1702pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1584pp)
DHBB (15800.0 điểm)
(25940.0 điểm)
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (10183.8 điểm)
vn.spoj (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
| Số hiệu tổ hợp | 1700.0 / 1700.0 |
| Dãy số Catalan | 1500.0 / 1500.0 |
| Câu chuyện người lính | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (5100.0 điểm)
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |
CSES (7200.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |